進銷差價 jìn xiāo chā jià · tiến tiêu soa giá Hán Việt: tiến tiêu soa giá · Pinyin: jìn xiāo chā jià Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 銷 (tiêu) + 差 (soa) + 價 (giá)Pinyinjìn xiāo chā jiàHán Việttiến tiêu soa giáCấu tạo進 + 銷 + 差 + 價 · tiến + tiêu + soa + giá nghĩa thành phần: tiến + tiêu + soa + giá