進銳退速

jǐn ruì tuì sù tiến duệ thối tốc

Hán Việt: tiến duệ thối tốc · Pinyin: jǐn ruì tuì sù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (duệ) + 退 (thối) + (tốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锐:迅速。急于求进者往往后退也快。
  • Tân Hoa Tự Điển 锐迅速。急于求进者往往后退也快。

Eng

  • Cihui 進銳退速 ìnruìtuìsù f.e. He who advances with precipitation will retire with speed.