進階考試 tiến giai khảo thí Hán Việt: tiến giai khảo thí Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 階 (giai) + 考 (khảo) + 試 (thí)Hán Việttiến giai khảo thíCấu tạo進 + 階 + 考 + 試 · tiến + giai + khảo + thí nghĩa thành phần: tiến + giai + khảo + thí Nghĩa EngCihui 進階考試 ìnjiē kǎoshì n. grade test M:¹cì