進餐時間

jìn cān shí jiān tiến xan thì gian

Hán Việt: tiến xan thì gian · Pinyin: jìn cān shí jiān

Tổng quan

giờ ăn

Cấu tạo: (tiến) + (xan) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giờ ăn