遠不濟急 viễn bất tể cấp Hán Việt: viễn bất tể cấp Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 不 (bất) + 濟 (tể) + 急 (cấp)Hán Việtviễn bất tể cấpCấu tạo遠 + 不 + 濟 + 急 · viễn + bất + tể + cấp nghĩa thành phần: viễn + bất + tể + cấp Nghĩa EngCihui 遠不濟急 uǎnbùjìjí f.e. Distant water can't put out a nearby fire.