遠親近友

yuǎn qīn jìn yǒu viễn thân cận hữu

Hán Việt: viễn thân cận hữu · Pinyin: yuǎn qīn jìn yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (thân) + (cận) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指远近的亲戚朋友。