遠親近鄰

yuǎn qīn jìn lín viễn thân cận lân

Hán Việt: viễn thân cận lân · Pinyin: yuǎn qīn jìn lín

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (thân) + (cận) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指远近的亲戚朋友。

Eng

  • Cihui 遠親近鄰 uǎnqīnjìnlín f.e. distant relatives and next-door neighbors