遠華蟾蜍精
viễn hoa thiềm thừ tinh
Hán Việt: viễn hoa thiềm thừ tinh
Tổng quan
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 華 (hoa) + 蟾 (thiềm) + 蜍 (thừ) + 精 (tinh)
Hán Việt: viễn hoa thiềm thừ tinh
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 華 (hoa) + 蟾 (thiềm) + 蜍 (thừ) + 精 (tinh)