遠臺打法

viễn thai đả pháp

Hán Việt: viễn thai đả pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (thai) + (đả) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠檯打法 uǎntái dǎfǎ n. off-table play (in table tennis)