遠臺防守 viễn thai phòng thủ Hán Việt: viễn thai phòng thủ Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 臺 (thai) + 防 (phòng) + 守 (thủ)Hán Việtviễn thai phòng thủCấu tạo遠 + 臺 + 防 + 守 · viễn + thai + phòng + thủ nghĩa thành phần: viễn + thai + phòng + thủ Nghĩa EngCihui 遠檯防守 uǎntái fángshǒu n. long defense; far-from-table defense (in table tennis)