遠圖長慮 yuǎn tú cháng lǜ · viễn đồ trường lự Hán Việt: viễn đồ trường lự · Pinyin: yuǎn tú cháng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 圖 (đồ) + 長 (trường) + 慮 (lự)Pinyinyuǎn tú cháng lǜHán Việtviễn đồ trường lựCấu tạo遠 + 圖 + 長 + 慮 · viễn + đồ + trường + lự nghĩa thành phần: viễn + đồ + trường + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长远周到的考虑和设想。