遠在天邊

yuǎn zài tiān biān viễn tại thiên biên

Hán Việt: viễn tại thiên biên · Pinyin: yuǎn zài tiān biān

Tổng quan

xa cuối chân trời

Cấu tạo: (viễn) + (tại) + (thiên) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xa cuối chân trời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容很远的距离。

Eng

  • Cihui 遠在天邊 uǎnzàitiānbiān f.e. be as far as the edge of heaven