远大理想

yuǎn dà lǐ xiǎngviễn đại lí tưởng

Hán Việt: viễn đại lí tưởng · Pinyin: yuǎn dà lǐ xiǎng

Tổng quan

lý tưởng cao cả

Cấu tạo: 遠 (viễn) + 大 (đại) + 理 (lí) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lý tưởng cao cả
  • Google Alex v6 lý tưởng lớn
  • Tần suất từ lý tưởng cao cả

Eng

  • Cihui lofty ideal
  • Tần suất từ lofty ideal

Từ liên quan

Gần nghĩa

理想主义 · 理想人物 · 理想化的 · 理想目标 · 理想上 · 理想主义地 · 理想主义的 · 理想主义者