遠害全身 yuǎn hài quán shēn · viễn hại toàn thân Hán Việt: viễn hại toàn thân · Pinyin: yuǎn hài quán shēn Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 害 (hại) + 全 (toàn) + 身 (thân)Pinyinyuǎn hài quán shēnHán Việtviễn hại toàn thânCấu tạo遠 + 害 + 全 + 身 · viễn + hại + toàn + thân nghĩa thành phần: viễn + hại + toàn + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 促使自身,远离祸害。同“全身远害”。