遠山近水 viễn san cận thủy Hán Việt: viễn san cận thủy Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 山 (san) + 近 (cận) + 水 (thủy)Hán Việtviễn san cận thủyCấu tạo遠 + 山 + 近 + 水 · viễn + san + cận + thủy nghĩa thành phần: viễn + san + cận + thủy Nghĩa EngCihui 遠山近水 uǎnshānjìnshuǐ f.e. <wr.> beautiful scenery