遠引曲喻 yuǎn yǐn qū yù · viễn dẫn khúc dụ Hán Việt: viễn dẫn khúc dụ · Pinyin: yuǎn yǐn qū yù Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 引 (dẫn) + 曲 (khúc) + 喻 (dụ)Pinyinyuǎn yǐn qū yùHán Việtviễn dẫn khúc dụCấu tạo遠 + 引 + 曲 + 喻 · viễn + dẫn + khúc + dụ nghĩa thành phần: viễn + dẫn + khúc + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说话从远处引证,作曲折比方。