遠引深潛

yuǎn yǐn shēn qián viễn dẫn thâm tiềm

Hán Việt: viễn dẫn thâm tiềm · Pinyin: yuǎn yǐn shēn qián

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (dẫn) + (thâm) + (tiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 如鸟儿一样远远飞走,如鱼儿一样潜入深水。比喻逃避困难。