遠懷近集

yuǎn huái jìn jí viễn hoài cận tập

Hán Việt: viễn hoài cận tập · Pinyin: yuǎn huái jìn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (hoài) + (cận) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指远近的人都来归附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓远近的人都来归附。