遠愁近慮
viễn sầu cận lự
Hán Việt: viễn sầu cận lự · Pinyin: yuǎn chóu jìn lǜ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 既发愁未来的命运,又忧虑眼前的处境。形容过多的忧虑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓考虑周全。
Hán Việt: viễn sầu cận lự · Pinyin: yuǎn chóu jìn lǜ