遠房親戚 viễn phòng thân thích Hán Việt: viễn phòng thân thích Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 房 (phòng) + 親 (thân) + 戚 (thích)Hán Việtviễn phòng thân thíchCấu tạo遠 + 房 + 親 + 戚 · viễn + phòng + thân + thích nghĩa thành phần: viễn + phòng + thân + thích Nghĩa EngCihui 遠房親戚 uǎnfáng qīnqi n. distant relative M:¹jiā