遠景儲量

yuǎn jǐng chǔ liáng viễn cảnh trữ lượng

Hán Việt: viễn cảnh trữ lượng · Pinyin: yuǎn jǐng chǔ liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (cảnh) + (trữ) + (lượng)