遠景研究 viễn cảnh nghiên cứu Hán Việt: viễn cảnh nghiên cứu Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 景 (cảnh) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Hán Việtviễn cảnh nghiên cứuCấu tạo遠 + 景 + 研 + 究 · viễn + cảnh + nghiên + cứu nghĩa thành phần: viễn + cảnh + nghiên + cứu Nghĩa EngCihui 遠景研究 uǎnjǐng yánjiū n. advanced research