遠望弗及

viễn vọng phất cập

Hán Việt: viễn vọng phất cập

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (vọng) + (phất) + (cập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠望弗及 uǎnwàngfújí f.e. see sth. from afar but be unable to reach it