遠期交易 viễn kì giao dịch Hán Việt: viễn kì giao dịch Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 期 (kì) + 交 (giao) + 易 (dịch)Hán Việtviễn kì giao dịchCấu tạo遠 + 期 + 交 + 易 · viễn + kì + giao + dịch nghĩa thành phần: viễn + kì + giao + dịch Nghĩa EngCihui 遠期交易 uǎnqī jiāoyì n. forward; futures