遠期合同 viễn kì hợp đồng Hán Việt: viễn kì hợp đồng Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 期 (kì) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Hán Việtviễn kì hợp đồngCấu tạo遠 + 期 + 合 + 同 · viễn + kì + hợp + đồng nghĩa thành phần: viễn + kì + hợp + đồng Nghĩa EngCihui 遠期合同 uǎnqī hétóng n. 1. forward contract 2. long-term forward contract