遠期合約

yuǎn qī hé yuē viễn kì hợp ước

Hán Việt: viễn kì hợp ước · Pinyin: yuǎn qī hé yuē

Tổng quan

hợp đồng kỳ hạn (tài chính)

Cấu tạo: (viễn) + (kì) + (hợp) + (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp đồng kỳ hạn (tài chính)

Eng

  • CC-CEDICT forward contract (finance)
  • Cihui forward contract (finance)