遠期外匯

viễn kì ngoại hối

Hán Việt: viễn kì ngoại hối

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (kì) + (ngoại) + (hối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠期外匯 uǎnqī wàihuì n. <econ.> forward exchange