遠渡重洋

yuǎn dù chóng yáng viễn độ trọng dương

Hán Việt: viễn độ trọng dương · Pinyin: yuǎn dù chóng yáng

Tổng quan

du hành qua các đại dương

Cấu tạo: (viễn) + (độ) + (trọng) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui du hành qua các đại dương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飄洋過海到國外。如:「清代中葉後,許多國人遠渡重洋到外國去尋求發展。」

Eng

  • CC-CEDICT to travel across the oceans
  • Cihui to travel across the oceans