遠溯博索 yuǎn sù bó suǒ · viễn tố bác tác Hán Việt: viễn tố bác tác · Pinyin: yuǎn sù bó suǒ Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 溯 (tố) + 博 (bác) + 索 (tác)Pinyinyuǎn sù bó suǒHán Việtviễn tố bác tácCấu tạo遠 + 溯 + 博 + 索 · viễn + tố + bác + tác nghĩa thành phần: viễn + tố + bác + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指广泛地推寻考索。Tân Hoa Tự Điển 1.谓广泛地推寻考索。