遠火星點 viễn hỏa tinh điểm Hán Việt: viễn hỏa tinh điểm Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 火 (hỏa) + 星 (tinh) + 點 (điểm)Hán Việtviễn hỏa tinh điểmCấu tạo遠 + 火 + 星 + 點 · viễn + hỏa + tinh + điểm nghĩa thành phần: viễn + hỏa + tinh + điểm