遠程會議 yuǎn chéng huì yì · viễn trình hội nghị Hán Việt: viễn trình hội nghị · Pinyin: yuǎn chéng huì yì Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinyuǎn chéng huì yìHán Việtviễn trình hội nghịCấu tạo遠 + 程 + 會 + 議 · viễn + trình + hội + nghị nghĩa thành phần: viễn + trình + hội + nghị