遠程信息學 viễn trình tín tức học Hán Việt: viễn trình tín tức học Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 信 (tín) + 息 (tức) + 學 (học)Hán Việtviễn trình tín tức họcCấu tạo遠 + 程 + 信 + 息 + 學 · viễn + trình + tín + tức + học nghĩa thành phần: viễn + trình + tín + tức + học