遠程處理
viễn trình xử lí
Hán Việt: viễn trình xử lí · Pinyin: yuǎn chéng chǔ lǐ
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 遠程處理 uǎnchéng chǔlǐ n. teleprocessing; remote processing
Hán Việt: viễn trình xử lí · Pinyin: yuǎn chéng chǔ lǐ