遠程教育

yuǎn chéng jiào yù viễn trình giáo dục

Hán Việt: viễn trình giáo dục · Pinyin: yuǎn chéng jiào yù

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (trình) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指利用通信手段开展的教育。现代远程教育是以现代化网络技术为依托,利用数字多媒体通信网,特别是计算机网络开展交互式教学的教育方式。

Eng

  • Cihui 遠程教育 uǎnchéng jiàoyù n. remote/distance learning