遠程數據 viễn trình sổ cứ Hán Việt: viễn trình sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việtviễn trình sổ cứCấu tạo遠 + 程 + 數 + 據 · viễn + trình + sổ + cứ nghĩa thành phần: viễn + trình + sổ + cứ