遠程訂購 viễn trình đính cấu Hán Việt: viễn trình đính cấu Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 訂 (đính) + 購 (cấu)Hán Việtviễn trình đính cấuCấu tạo遠 + 程 + 訂 + 購 · viễn + trình + đính + cấu nghĩa thành phần: viễn + trình + đính + cấu