遠程診斷 yuǎn chéng zhěn duàn · viễn trình chẩn đoạn Hán Việt: viễn trình chẩn đoạn · Pinyin: yuǎn chéng zhěn duàn Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn)Pinyinyuǎn chéng zhěn duànHán Việtviễn trình chẩn đoạnCấu tạo遠 + 程 + 診 + 斷 · viễn + trình + chẩn + đoạn nghĩa thành phần: viễn + trình + chẩn + đoạn