遠程購物 viễn trình cấu vật Hán Việt: viễn trình cấu vật Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 購 (cấu) + 物 (vật)Hán Việtviễn trình cấu vậtCấu tạo遠 + 程 + 購 + 物 · viễn + trình + cấu + vật nghĩa thành phần: viễn + trình + cấu + vật