遠端主機 viễn đoan chủ ki Hán Việt: viễn đoan chủ ki Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 端 (đoan) + 主 (chủ) + 機 (ki)Hán Việtviễn đoan chủ kiCấu tạo遠 + 端 + 主 + 機 · viễn + đoan + chủ + ki nghĩa thành phần: viễn + đoan + chủ + ki