遠緣雜交 viễn duyến tạp giao Hán Việt: viễn duyến tạp giao Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 緣 (duyến) + 雜 (tạp) + 交 (giao)Hán Việtviễn duyến tạp giaoCấu tạo遠 + 緣 + 雜 + 交 · viễn + duyến + tạp + giao nghĩa thành phần: viễn + duyến + tạp + giao Nghĩa EngCihui 遠緣雜交 uǎnyuán zájiāo n. <agr.> distant hybridization