遠慮深謀
viễn lự thâm mưu
Hán Việt: viễn lự thâm mưu · Pinyin: yuǎn lǜ shēn móu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指计划周密,考虑深远。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"远谋深算"。
Hán Việt: viễn lự thâm mưu · Pinyin: yuǎn lǜ shēn móu