遠見卓識

yuǎn jiàn zhuó shí viễn kiến trác thức

Hán Việt: viễn kiến trác thức · Pinyin: yuǎn jiàn zhuó shí

Tổng quan

tầm nhìn xa và sáng suốt (thành ngữ)

Cấu tạo: (viễn) + (kiến) + (trác) + (thức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tầm nhìn xa và sáng suốt (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见:见解,见识;卓:高超;识:知识。有远大的眼光和高明的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.远大的目光和卓越的见识。
  • Tân Hoa Tự Điển 有远大的眼光和高明的见解。

Eng

  • CC-CEDICT visionary and sagacious (idiom)
  • Cihui 遠見卓識 uǎnjiànzhuóshí f.e. foresight and sagacity