远见明察

yuǎn jiàn míng cháviễn kiến minh sát

Hán Việt: viễn kiến minh sát · Pinyin: yuǎn jiàn míng chá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

目光远大,看得清楚。形容目光敏锐,见识很广。

Cấu tạo: 遠 (viễn) + 見 (kiến) + 明 (minh) + 察 (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 目光远大,看得清楚。形容目光敏锐,见识很广。

Từ liên quan

Gần nghĩa

明察秋毫 · 远见卓识 · 明察暗访