远视眼的 viễn thị nhãn đích Hán Việt: viễn thị nhãn đích Tổng quan (y học) viễn thị Cấu tạo: 遠 (viễn) + 視 (thị) + 眼 (nhãn) + 的 (đích)Hán Việtviễn thị nhãn đíchTừ loạitínhCấu tạo遠 + 視 + 眼 + 的 · viễn + thị + nhãn + đích nghĩa thành phần: viễn + thị + nhãn + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc viễn thị Từ liên quan Gần nghĩa远视眼的人 · 远视的 · 远视眼 · 远视眼镜 · 远视者 · 远视镜