遠足地點

yuǎn zú dì diǎn viễn túc địa điểm

Hán Việt: viễn túc địa điểm · Pinyin: yuǎn zú dì diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (túc) + (địa) + (điểm)