遠距離戀愛 yuǎn jù lí liàn ài · viễn cự li luyến ái Hán Việt: viễn cự li luyến ái · Pinyin: yuǎn jù lí liàn ài Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 距 (cự) + 離 (li) + 戀 (luyến) + 愛 (ái)Pinyinyuǎn jù lí liàn àiHán Việtviễn cự li luyến áiCấu tạo遠 + 距 + 離 + 戀 + 愛 · viễn + cự + li + luyến + ái nghĩa thành phần: viễn + cự + li + luyến + ái