遠距離通訊 viễn cự li thông tấn Hán Việt: viễn cự li thông tấn Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 距 (cự) + 離 (li) + 通 (thông) + 訊 (tấn)Hán Việtviễn cự li thông tấnCấu tạo遠 + 距 + 離 + 通 + 訊 · viễn + cự + li + thông + tấn nghĩa thành phần: viễn + cự + li + thông + tấn Nghĩa EngCihui 遠距離通訊 uǎnjùlí tōngxùn n. telecommunications