遠距診斷 viễn cự chẩn đoạn Hán Việt: viễn cự chẩn đoạn Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 距 (cự) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn)Hán Việtviễn cự chẩn đoạnCấu tạo遠 + 距 + 診 + 斷 · viễn + cự + chẩn + đoạn nghĩa thành phần: viễn + cự + chẩn + đoạn