遠距調整 viễn cự điều chỉnh Hán Việt: viễn cự điều chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 距 (cự) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)Hán Việtviễn cự điều chỉnhCấu tạo遠 + 距 + 調 + 整 · viễn + cự + điều + chỉnh nghĩa thành phần: viễn + cự + điều + chỉnh