遠避高蹈

viễn tị cao đạo

Hán Việt: viễn tị cao đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (tị) + (cao) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遠避高蹈 uǎnbìgāodǎo f.e. lead a hermit's life far away from the mundane world